khu trục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (từ cũ, ít dùng):
- Đánh đuổi, xua đuổi: Hành động tấn công hoặc buộc đối phương phải rút lui, tháo chạy.
Danh từ (dùng phổ biến hơn):
- Máy bay khu trục: Loại máy bay quân sự chiến đấu, có tốc độ cao, hỏa lực mạnh, chuyên nhiệm vụ tiêu diệt máy bay đối phương, giành quyền làm chủ trên không.
- Tàu khu trục (khu trục hạm): Một loại tàu chiến cỡ trung, có tốc độ cao, trang bị pháo, tên lửa và ngư lôi, chuyên nhiệm vụ hộ tống, bảo vệ hạm đội và tấn công tàu ngầm, tàu nổi đối phương.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Lực lượng dân quân đã khu trục toán quân địch ra khỏi làng. (Lực lượng dân quân đã đánh đuổi toán quân địch ra khỏi làng.)
Danh từ:
- Phi đội máy bay khu trục xuất kích để đánh chặn máy bay ném bom địch. (Phi đội máy bay khu trục xuất kích để đánh chặn máy bay ném bom địch.)
- Hạm đội được hộ tống bởi ba tàu khu trục hiện đại. (Hạm đội được hộ tống bởi ba tàu khu trục hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Khu trục địch": Một cụm từ quân sự chỉ nhiệm vụ chủ động tấn công, tiêu diệt hoặc xua đuổi lực lượng đối phương.
- Nhiệm vụ của chúng ta là khu trục địch khỏi khu vực này. (Nhiệm vụ của chúng ta là đánh đuổi địch khỏi khu vực này.)
"Khu trục cơ": Cách gọi khác của "máy bay khu trục", thường dùng trong văn chương hoặc báo chí cũ.
- Những chiếc khu trục cơ lao vút lên bầu trời. (Những chiếc máy bay khu trục lao vút lên bầu trời.)
Biến thể và từ gần giống
Khu trục hạm (danh từ): Tên đầy đủ của "tàu khu trục".
- Khu trục hạm là xương sống của hải quân nhiều nước. (Tàu khu trục là xương sống của hải quân nhiều nước.)
Tiêm kích (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại cho "máy bay khu trục".
- Máy bay tiêm kích Su-30. (Máy bay chiến đấu Su-30.)
Đánh đuổi (động từ): Từ đồng nghĩa với nghĩa động từ của "khu trục".
- Đánh đuổi quân xâm lược. (Đánh đuổi quân xâm lược.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với máy bay: Máy bay tiêm kích, máy bay chiến đấu, tiêm kích cơ.
- Đối với tàu chiến: Tàu chiến đa năng, tàu hộ tống (một phần chức năng).
- Đối với động từ: Xua đuổi, trục xuất, đánh đuổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ "khu trục" trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "khu trục".)
- Đánh đuổi. Máy bay khu trục. Máy bay chiến đấu có nhiệm vụ đánh đuổi phi cơ địch.
- (tàu) Chiến hạm đi rất nhanh, có nhiều trọng pháo, nhiều ngư lôi, chuyên đưa đường cho hạm đội và đuổi đánh tàu ngầm.